het up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Bị kích động cao độ, bị khuấy động, bồn chồn, lo lắng: Trạng thái cảm xúc bị kích thích mạnh, thường là do tức giận, lo lắng, phấn khích hoặc bối rối.
- Nóng lên, ấm lên (phương ngữ): Một biến thể phương ngữ của "heated", chỉ trạng thái vật lý của việc trở nên ấm hoặc nóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa cảm xúc):
- Don't get so het up about the traffic; we still have time. (Đừng có bực bội/kích động về giao thông như vậy; chúng ta vẫn còn thời gian mà.)
- She was all het up before her big presentation. (Cô ấy đã rất bồn chồn/lo lắng trước buổi thuyết trình quan trọng của mình.)
- Tính từ (nghĩa vật lý, phương ngữ):
- After running, he was all het up and sweaty. (Sau khi chạy, anh ta nóng bừng và đẫm mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get het up": trở nên kích động, tức giận hoặc lo lắng.
- He gets easily het up when people are late. (Anh ấy dễ dàng trở nên tức giận khi mọi người đến muộn.)
- "to be het up about/over something": bị kích động/bồn chồn về điều gì đó.
- The whole town was het up over the proposed new factory. (Cả thị trấn đều bị kích động về đề xuất xây dựng nhà máy mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Heated (adj): (1) đã được làm nóng lên. (2) (cuộc tranh luận, thảo luận) gay gắt, nảy lửa.
- a heated argument (một cuộc tranh cãi gay gắt).
- Agitated (adj): bị kích động, bồn chồn, xao xuyến (từ trang trọng hơn).
- Worked up (adj): bị kích động, phấn khích (gần nghĩa nhất với "het up").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa cảm xúc: Worked up, agitated, upset, flustered, in a state, wound up, anxious.
- Nghĩa vật lý (phương ngữ): Heated, warmed up, hot.
Lưu ý sử dụng
- "Het up" là một từ thông tục, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Nghĩa cảm xúc (bị kích động) là cách dùng phổ biến và phổ thông nhất hiện nay.
- Nghĩa vật lý (nóng lên) chủ yếu được coi là phương ngữ và ít phổ biến hơn.
Adjective
- bị kích động cao độ
- được làm nóng lên, ấm lên